Từ điển HSK / 掐
掐
Hán Việt: khápđộng từHSK 7–9
cấu, véo; bấm, ngắt (bằng móng tay); bóp
Ví dụ
她随手掐下一朵路边的野花。
tā suíshǒu qiāxià yì duǒ lùbiān de yěhuā.
Cô tiện tay ngắt một bông hoa dại bên đường.
Cách viết
掐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掐花 — ngắt hoa
- 掐脖子 — bóp cổ
- 掐指一算 — bấm đốt ngón tay tính
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.