Từ điển HSK / 七
七
Hán Việt: thấtsố từHSK 3.0 cấp 1
bảy (số 7)
Tốc độ
Ví dụ
我们家有七口人。
wǒmen jiā yǒu qī kǒu rén.
Nhà tôi có bảy người.
Cách viết
七
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 七个 — bảy cái
- 七天 — bảy ngày
- 七点 — bảy giờ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.