Từ điển HSK / 颇
颇
Hán Việt: phảphó từHSK 3.0 cấp 7-9
khá; rất, tương đối (mức độ cao, mang sắc thái văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
这篇文章写得颇有深度。
zhè piān wénzhāng xiě de pō yǒu shēndù.
Bài viết này viết khá sâu sắc.
Cách viết
颇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 颇有见地 — khá sâu sắc
- 颇为满意 — khá hài lòng
- 颇受欢迎 — khá được ưa chuộng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.