Từ điển HSK / 撇

撇

Hán Việt: phiếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

bĩu (môi tỏ ý coi thường); quăng, hất sang một bên; nét phẩy (nét viết từ trên phải xuống trái trong chữ Hán)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bĩu (môi tỏ ý coi thường); quăng, hất sang một bên

她撇了撇嘴,一脸不屑。

tā piě le piě zuǐ, yì liǎn bùxiè.

Cô ấy bĩu môi, ra vẻ khinh khỉnh.

名

nét phẩy (nét viết từ trên phải xuống trái trong chữ Hán)

“人”字由一撇一捺组成。

“rén” zì yóu yì piě yí nà zǔchéng.

Chữ 人 gồm một nét phẩy và một nét mác.

Cách viết

撇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 撇嘴不屑 — bĩu môi khinh
  • 写一撇 — viết một nét phẩy
  • 撇开不谈 — gạt sang không bàn

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK