Từ điển HSK / 烹饪

烹饪

Hán Việt: phanh nhẫmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

nấu nướng, chế biến món ăn; nghệ thuật ẩm thực, việc bếp núc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

nấu nướng, chế biến món ăn

她擅长烹饪各种中式菜肴。

tā shàncháng pēngrèn gèzhǒng Zhōngshì càiyáo.

Cô ấy giỏi chế biến đủ loại món ăn Trung Hoa.

名

nghệ thuật ẩm thực, việc bếp núc

中华烹饪博大精深,闻名世界。

Zhōnghuá pēngrèn bódà jīngshēn, wénmíng shìjiè.

Ẩm thực Trung Hoa uyên thâm rộng lớn, nổi danh thế giới.

Cách viết

烹
饪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 烹饪技巧 — kỹ thuật nấu ăn
  • 擅长烹饪 — giỏi nấu nướng
  • 烹饪美食 — chế biến món ngon

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK