Từ điển HSK / 澎湃
澎湃
Hán Việt: bành vytính từHSK 3.0 cấp 7-9
cuồn cuộn, dâng trào (sóng nước); (tình cảm, khí thế) trào dâng, sục sôi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cuồn cuộn, dâng trào (sóng nước)
大海波涛澎湃,气势磅礴。
dàhǎi bōtāo péngpài, qìshì pángbó.
Biển cả sóng cuộn cuồn cuộn, khí thế mênh mông.
(tình cảm, khí thế) trào dâng, sục sôi
听到这个消息,他心潮澎湃,久久不能平静。
tīngdào zhège xiāoxi, tā xīncháo péngpài, jiǔjiǔ bùnéng píngjìng.
Nghe được tin này, lòng anh trào dâng, hồi lâu không thể bình tĩnh.
Cách viết
澎
湃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 波涛澎湃 — sóng cuồn cuộn
- 心潮澎湃 — lòng trào dâng
- 澎湃的激情 — nhiệt huyết sục sôi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.