Từ điển HSK / 碰
碰
Hán Việt: bínhđộng từHSK 3.0 cấp 5
chạm; đụng; va; gặp; chạm trán (tình cờ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chạm; đụng; va
小心别碰到桌角。
xiǎoxīn bié pèng dào zhuō jiǎo.
Cẩn thận đừng đụng vào góc bàn.
gặp; chạm trán (tình cờ)
我在路上碰到了老同学。
wǒ zài lù shàng pèng dào le lǎo tóngxué.
Tôi gặp bạn học cũ trên đường.
Cách viết
碰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 碰一下 — chạm một cái
- 碰运气 — thử vận may
- 碰钉子 — gặp trắc trở
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.