Từ điển HSK / 盆

盆

Hán Việt: bồndanh từHSK 3.0 cấp 5

chậu (đồ đựng hình tròn, miệng rộng)

Tốc độ

Ví dụ

妈妈用盆洗衣服。

māma yòng pén xǐ yīfu.

Mẹ dùng chậu giặt quần áo.

Cách viết

盆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一盆花 — một chậu hoa
  • 洗脸盆 — chậu rửa mặt
  • 花盆 — chậu hoa

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK