Từ điển HSK / 刨

刨

Hán Việt: bàođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đào, bới, moi (lên khỏi mặt đất); (khẩu ngữ) trừ đi, khấu ra, bớt ra

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đào, bới, moi (lên khỏi mặt đất)

他在地里刨出了几个红薯。

tā zài dì li páo chū le jǐ gè hóngshǔ.

Ông ấy bới lên được mấy củ khoai lang ngoài ruộng.

(khẩu ngữ) trừ đi, khấu ra, bớt ra

刨去成本,这笔生意几乎没赚。

páo qù chéngběn, zhè bǐ shēngyi jīhū méi zhuàn.

Trừ đi chi phí, vụ làm ăn này gần như không lãi.

Cách viết

刨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 刨土 — đào đất
  • 刨坑 — đào hố
  • 刨去成本 — trừ đi chi phí

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK