Từ điển HSK / 徘徊

徘徊

Hán Việt: bồi hồiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đi đi lại lại, dạo quanh không rời; do dự, chần chừ, phân vân không quyết; dao động, lẩn quẩn quanh một mức (số liệu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đi đi lại lại, dạo quanh không rời

他独自在江边徘徊了整整一夜。

tā dúzì zài jiāngbiān páihuái le zhěngzhěng yí yè.

Anh ấy một mình đi đi lại lại bên bờ sông suốt cả đêm.

do dự, chần chừ, phân vân không quyết

在去与留之间,她徘徊了很久。

zài qù yǔ liú zhījiān, tā páihuái le hěn jiǔ.

Giữa đi và ở, cô đã phân vân rất lâu.

dao động, lẩn quẩn quanh một mức (số liệu)

物价长期在低位徘徊。

wùjià chángqī zài dīwèi páihuái.

Giá cả dao động lâu dài ở mức thấp.

Cách viết

徘
徊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 徘徊不前 — chần chừ không tiến
  • 在门口徘徊 — loanh quanh trước cửa
  • 低位徘徊 — dao động ở mức thấp

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK