Từ điển HSK / 趴
趴
Hán Việt: bátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nằm sấp; nằm bò; phủ phục, gục (lên bàn, mặt đất)
Tốc độ
Ví dụ
累极了的他趴在桌上睡着了。
lèi jí le de tā pā zài zhuō shàng shuìzháo le.
Mệt lử, anh ấy gục xuống bàn ngủ thiếp đi.
Cách viết
趴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 趴在地上 — nằm sấp trên đất
- 趴在桌上 — gục lên bàn
- 趴下休息 — nằm bò xuống nghỉ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.