Từ điển HSK / 爬
爬
Hán Việt: bađộng từHSK 3.0 cấp 3
leo; trèo; bò
Tốc độ
Ví dụ
我们周末一起去爬山吧。
wǒmen zhōumò yīqǐ qù páshān ba.
Cuối tuần chúng ta cùng đi leo núi nhé.
Cách viết
爬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爬山 — leo núi
- 爬上去 — leo lên
- 爬树 — trèo cây
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.