Từ điển HSK / 哦

哦

Hán Việt: ngathán từHSK 3.0 cấp 5

ồ; à (biểu thị hiểu ra hoặc tỉnh ngộ)

Tốc độ

Ví dụ

哦,原来你是这个意思!

ò, yuánlái nǐ shì zhège yìsi!

À, hóa ra ý bạn là thế này!

Cách viết

哦

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 哦,是吗 — ồ, vậy à
  • 哦,我知道了 — à, tôi hiểu rồi
  • 哦,原来如此 — ồ, ra là vậy

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK