Từ điển HSK / 挪

挪

Hán Việt: nađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dời; xê dịch; chuyển (chỗ); chuyển dùng (khoản tiền)

Tốc độ

Ví dụ

请把桌子往里挪一点儿。

qǐng bǎ zhuōzi wǎng lǐ nuó yìdiǎnr.

Xin dời cái bàn vào trong một chút.

Cách viết

挪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挪个位置 — dời chỗ
  • 挪不开身 — không rời ra được
  • 挪用公款 — chiếm dụng công quỹ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK