Từ điển HSK / 奴隶
奴隶
Hán Việt: ✓ nô lệdanh từHSK 7–9
nô lệ; (nghĩa bóng) kẻ bị chi phối, lệ thuộc
Ví dụ
在古代,奴隶被当作主人的私有财产。
zài gǔdài, núlì bèi dàngzuò zhǔrén de sīyǒu cáichǎn.
Thời cổ đại, nô lệ bị coi là tài sản riêng của chủ nhân.
Cách viết
奴
隶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解放奴隶 — giải phóng nô lệ
- 奴隶制度 — chế độ nô lệ
- 金钱的奴隶 — nô lệ của đồng tiền
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.