Từ điển HSK / 柠檬
柠檬
níngméngHán Việt: ninh môngdanh từ
quả chanh (chanh vàng)
Ví dụ
我喜欢在水里加一片柠檬。
Wǒ xǐhuan zài shuǐ lǐ jiā yí piàn níngméng.
Tôi thích thêm một lát chanh vào nước.
Cách viết
柠
檬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 柠檬水 — nước chanh
- 挤柠檬汁 — vắt nước chanh
- 一片柠檬 — một lát chanh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.