Từ điển HSK / 捏
捏
Hán Việt: niếtđộng từHSK 7–9
bóp; nặn; véo; nhúm
Ví dụ
孩子用橡皮泥捏了一只小兔子。
háizi yòng xiàngpíní niē le yì zhī xiǎo tùzi.
Đứa bé nặn một con thỏ nhỏ bằng đất nặn.
Cách viết
捏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捏面人 — nặn tò he
- 捏一把汗 — lo lắng thót tim
- 捏紧拳头 — nắm chặt nắm tay
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.