Từ điển HSK / 撵

撵

Hán Việt: niệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đuổi; xua đuổi; đuổi đi

Tốc độ

Ví dụ

他态度傲慢,惹得老板把他撵出了公司。

tā tàidù àomàn, rě de lǎobǎn bǎ tā niǎn chū le gōngsī.

Thái độ ngạo mạn khiến ông chủ đuổi anh ta ra khỏi công ty.

Cách viết

撵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 撵出门外 — đuổi ra ngoài
  • 撵走客人 — xua đuổi khách
  • 把他撵走 — đuổi anh ta đi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK