Từ điển HSK / 嗯
嗯
Hán Việt: ânthán từHSK 3.0 cấp 4
ừ; vâng (đáp lại, đồng ý)
Tốc độ
Ví dụ
嗯,我马上就来。
ǹg, wǒ mǎshàng jiù lái.
Ừ, tôi đến ngay đây.
Cách viết
嗯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 嗯,好的 — Ừ, được
- 嗯,知道了 — Ừ, biết rồi
- 嗯,是的 — Ừ, đúng vậy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.