Từ điển HSK / 嫩

嫩

Hán Việt: nộntính từHSK 3.0 cấp 7-9

non, mềm, tươi non (cây cỏ, thức ăn); nhạt (màu sắc); non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa dày dạn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

non, mềm, tươi non (cây cỏ, thức ăn)

春天的柳枝又绿又嫩。

chūntiān de liǔzhī yòu lǜ yòu nèn.

Cành liễu mùa xuân vừa xanh vừa non.

nhạt (màu sắc)

她穿了一件嫩黄色的裙子。

tā chuān le yí jiàn nènhuáng sè de qúnzi.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nhạt.

non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa dày dạn

他刚工作,处理这种事还太嫩。

tā gāng gōngzuò, chǔlǐ zhè zhǒng shì hái tài nèn.

Anh ấy mới đi làm, xử lý việc này còn quá non.

Cách viết

嫩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 鲜嫩可口 — tươi non ngon miệng
  • 嫩绿的芽 — mầm xanh non
  • 脸皮嫩 — cả thẹn, da mặt mỏng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK