Từ điển HSK / 挠
挠
Hán Việt: nạođộng từHSK 7–9
gãi (bằng tay hoặc vật); cản trở; nao núng khuất phục (thường dùng phủ định)
Nghĩa theo từ loại
动
gãi (bằng tay hoặc vật)
他挠了挠头,想不出答案。
tā náo le náo tóu, xiǎng bù chū dá'àn.
Anh ấy gãi đầu, không nghĩ ra đáp án.
cản trở; nao núng khuất phục (thường dùng phủ định)
面对困难,他百折不挠。
miànduì kùnnan, tā bǎizhé bùnáo.
Trước khó khăn, anh ấy không hề nao núng.
Cách viết
挠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挠痒痒 — gãi ngứa
- 挠头 — gãi đầu
- 不屈不挠 — không khuất phục
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.