Từ điển HSK / 沐浴
沐浴
Hán Việt: mộc dụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tắm gội, tắm rửa; đắm mình trong; được bao trùm bởi (ánh nắng, ân huệ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tắm gội, tắm rửa
睡前她习惯先沐浴一番。
shuìqián tā xíguàn xiān mùyù yìfān.
Trước khi ngủ cô ấy quen tắm gội một lượt.
đắm mình trong; được bao trùm bởi (ánh nắng, ân huệ)
孩子们沐浴在温暖的阳光下。
háizimen mùyù zài wēnnuǎn de yángguāng xià.
Bọn trẻ đắm mình dưới ánh nắng ấm áp.
Cách viết
沐
浴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沐浴阳光 — tắm nắng
- 沐浴更衣 — tắm gội thay áo
- 沐浴春风 — đắm trong gió xuân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.