Từ điển HSK / 某
某
Hán Việt: mỗđại từHSK 3.0 cấp 5
một (nào đó); một số
Tốc độ
Ví dụ
某天我会告诉你真相。
mǒu tiān wǒ huì gàosu nǐ zhēnxiàng.
Một ngày nào đó tôi sẽ nói cho bạn sự thật.
Cách viết
某
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 某人 — một người nào đó
- 某个地方 — một nơi nào đó
- 某天 — một ngày nào đó
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.