Từ điển HSK / 膜
膜
Hán Việt: mạcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
màng (lớp mỏng che phủ bề mặt hay bên trong vật thể)
Tốc độ
Ví dụ
细胞外面有一层薄膜。
xìbāo wàimiàn yǒu yì céng bómó.
Bên ngoài tế bào có một lớp màng mỏng.
Cách viết
膜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 细胞膜 — màng tế bào
- 保护膜 — màng bảo vệ
- 一层薄膜 — một lớp màng mỏng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.