Từ điển HSK / 秒
秒
Hán Việt: miểulượng từHSK 3.0 cấp 4
giây (đơn vị thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
请等我十秒钟。
qǐng děng wǒ shí miǎo zhōng.
Vui lòng đợi tôi mười giây.
Cách viết
秒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三十秒 — ba mươi giây
- 几秒钟 — mấy giây
- 最后一秒 — giây cuối cùng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.