Từ điển HSK / 妹妹
妹妹
Hán Việt: muội muộidanh từHSK 1
em gái
Ví dụ
我妹妹很漂亮。
wǒ mèimei hěn piàoliang.
Em gái tôi rất xinh.
Cách viết
妹
妹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我妹妹 — em gái tôi
- 小妹妹 — em gái nhỏ
- 两个妹妹 — hai em gái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.