Từ điển HSK / 玫瑰

玫瑰

Hán Việt: mai khôidanh từHSK 5

hoa hồng

Ví dụ

他送给女朋友一束红玫瑰。

tā sòng gěi nǚpéngyou yī shù hóng méigui.

Anh ấy tặng bạn gái một bó hoa hồng đỏ.

Cách viết

玫
瑰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一朵玫瑰 — một bông hoa hồng
  • 红玫瑰 — hoa hồng đỏ
  • 送玫瑰 — tặng hoa hồng

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK