Từ điển HSK / 瞒

瞒

Hán Việt: manđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giấu, giấu giếm (sự thật, không cho người khác biết)

Tốc độ

Ví dụ

这件事你别瞒着我。

zhè jiàn shì nǐ bié mánzhe wǒ.

Việc này anh đừng giấu tôi.

Cách viết

瞒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 瞒着家人 — giấu người nhà
  • 隐瞒真相 — giấu sự thật
  • 瞒不住 — giấu không nổi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK