Từ điển HSK / 迈
迈
Hán Việt: mạiđộng từHSK 6
bước, sải bước, cất chân; bước qua
Ví dụ
他迈着坚定的步伐向前走去。
tā mài zhe jiāndìng de bùfá xiàng qián zǒu qù.
Anh ấy sải những bước chân vững chắc tiến về phía trước.
Cách viết
迈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迈步 — cất bước
- 迈进 — tiến bước
- 迈过门槛 — bước qua bậc cửa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.