Từ điển HSK / 嘛
嘛
Hán Việt: matrợ từHSK 3.0 cấp 6
trợ từ ngữ khí (biểu thị điều hiển nhiên, hoặc mong đợi, nài nỉ)
Tốc độ
Ví dụ
有意见就提嘛,别憋在心里。
yǒu yìjiàn jiù tí ma, bié biē zài xīnlǐ.
Có ý kiến thì cứ nêu ra đi, đừng giữ trong lòng.
Cách viết
嘛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好嘛 — được mà
- 是嘛 — vậy à
- 别哭嘛 — đừng khóc mà
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.