Từ điển HSK / 吗
吗
Hán Việt: mạtrợ từHSK 3.0 cấp 1
không; à; hả (trợ từ nghi vấn cuối câu)
Tốc độ
Ví dụ
你是老师吗?
nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên à?
Cách viết
吗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好吗 — được không
- 是吗 — vậy à
- 对吗 — đúng không
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.