Từ điển HSK / 啰唆
啰唆
Hán Việt: la toatính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
dài dòng, lôi thôi (lời nói); rườm rà, phiền phức (việc); cằn nhằn, nói đi nói lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
dài dòng, lôi thôi (lời nói); rườm rà, phiền phức (việc)
他说话太啰唆,半天说不到重点。
tā shuōhuà tài luōsuo, bàntiān shuō bù dào zhòngdiǎn.
Anh ấy nói năng quá dài dòng, cả buổi không vào được trọng tâm.
动
cằn nhằn, nói đi nói lại
妈妈又开始啰唆我早点睡觉了。
māma yòu kāishǐ luōsuo wǒ zǎodiǎn shuìjiào le.
Mẹ lại bắt đầu cằn nhằn tôi đi ngủ sớm.
Cách viết
啰
唆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说话啰唆 — nói năng dài dòng
- 别啰唆了 — đừng cằn nhằn nữa
- 手续啰唆 — thủ tục rườm rà
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.