Từ điển HSK / 抡
抡
Hán Việt: luânđộng từHSK 7–9
vung, vụt, quơ mạnh (tay hoặc vũ khí)
Ví dụ
他抡起大锤,一下砸开了石头。
tā lūn qǐ dàchuí, yíxià zá kāile shítou.
Anh ấy vung chiếc búa lớn, một nhát đập vỡ tảng đá.
Cách viết
抡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抡起胳膊 — vung cánh tay
- 抡大锤 — vung búa lớn
- 抡拳打人 — vung nắm đấm đánh người
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.