Từ điển HSK / 屡屡

屡屡

Hán Việt: lũ lũphó từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiều lần; liên tục; hết lần này đến lần khác (văn viết)

Tốc độ

Ví dụ

他屡屡在关键时刻挺身而出。

tā lǚlǚ zài guānjiàn shíkè tǐngshēn ér chū.

Anh ấy nhiều lần đứng ra gánh vác vào thời khắc then chốt.

Cách viết

屡
屡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 屡屡得手 — nhiều lần đắc thủ
  • 屡屡受挫 — liên tục vấp ngã
  • 屡屡提及 — nhiều lần nhắc đến

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK