Từ điển HSK / 卵
卵
Hán Việt: noãndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trứng; noãn (tế bào sinh sản cái); trứng (động vật)
Tốc độ
Ví dụ
母鸡在窝里产下了几枚卵。
mǔjī zài wō lǐ chǎnxiàle jǐ méi luǎn.
Con gà mái đẻ mấy quả trứng trong ổ.
Cách viết
卵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受精卵 — trứng đã thụ tinh
- 产卵 — đẻ trứng
- 卵细胞 — tế bào noãn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.