Từ điển HSK / 鹿

鹿

Hán Việt: lộcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hươu; nai

Tốc độ

Ví dụ

森林里有一群梅花鹿在奔跑。

sēnlín lǐ yǒu yì qún méihuālù zài bēnpǎo.

Trong rừng có một đàn hươu sao đang chạy.

Cách viết

鹿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一头鹿 — một con hươu
  • 梅花鹿 — hươu sao
  • 鹿角 — sừng hươu

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK