Từ điển HSK /

Hán Việt: lungtính từHSK 3.0 cấp 7-9

điếc; nghễnh ngãng (thính giác kém)

Tốc độ

Ví dụ

老人年纪大了,耳朵有些

lǎorén niánjì dà le, ěrduo yǒuxiē lóng.

Ông cụ tuổi đã cao, tai hơi bị điếc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 又哑vừa điếc vừa câm
  • 耳朵tai điếc rồi
  • 哑学校trường câm điếc

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK