Từ điển HSK / 溜

溜

Hán Việt: lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chuồn; lỉnh đi; lẻn đi; trượt

Tốc độ

Ví dụ

他趁人不注意悄悄溜走了。

Tā chèn rén bù zhùyì qiāoqiāo liū zǒu le.

Anh ta nhân lúc không ai để ý lặng lẽ chuồn mất.

Cách viết

溜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 溜之大吉 — chuồn cho lẹ
  • 溜出教室 — lẻn ra khỏi lớp
  • 顺墙根溜走 — lẻn theo chân tường

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK