Từ điển HSK /

Hán Việt: linhdanh từHSK 3.0 cấp 5

chuông

Tốc độ

Ví dụ

下课响了。

xiàkè líng xiǎng le.

Chuông tan học đã reo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chuông cửa
  • bấm chuông
  • 上课chuông vào lớp

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK