Từ điển HSK / 另

另

Hán Việt: lánhđại từHSK 3.0 cấp 4 · 6

(cái) khác, kia (chỉ ngoài cái đã nói)

Tốc độ

Ví dụ

这件不好看,我想看另一件。

zhè jiàn bù hǎokàn, wǒ xiǎng kàn lìng yí jiàn.

Cái này không đẹp, tôi muốn xem cái khác.

Cách viết

另

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 另一个 — cái khác
  • 另一种 — loại khác
  • 另一方面 — mặt khác

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK