Từ điển HSK / 拎

拎

Hán Việt: linhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xách; xách tay (cầm quai mang đi)

Tốc độ

Ví dụ

她拎着一大袋水果回家。

Tā līn zhe yí dà dài shuǐguǒ huí jiā.

Cô ấy xách một túi trái cây lớn về nhà.

Cách viết

拎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拎着行李 — xách hành lý
  • 拎一桶水 — xách một xô nước
  • 拎着菜篮 — xách giỏ đi chợ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK