Từ điển HSK / 淋

淋

Hán Việt: lâmđộng từHSK 3.0 cấp 6

dội, dầm (mưa); tưới, rưới (nước lên vật)

Tốc độ

Ví dụ

昨天回家的路上淋了一场大雨。

zuótiān huí jiā de lù shàng lín le yì chǎng dà yǔ.

Trên đường về nhà hôm qua tôi bị dầm một trận mưa lớn.

Cách viết

淋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 淋雨 — dầm mưa
  • 淋湿 — ướt sũng
  • 浇淋 — tưới rưới

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK