Từ điển HSK / 愣
愣
Hán Việt: lăngđộng từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
sững sờ; ngẩn ra; đờ người; ngờ nghệch; thộn; đờ đẫn; cứ khăng khăng; bướng bỉnh làm liều (bất chấp lẽ phải)
Nghĩa theo từ loại
动
sững sờ; ngẩn ra; đờ người
听到这个消息,他愣了好一会儿。
tīngdào zhège xiāoxi, tā lèng le hǎo yíhuìr.
Nghe được tin này, anh ấy sững sờ một lúc lâu.
形
ngờ nghệch; thộn; đờ đẫn
他愣头愣脑的,常常闹笑话。
tā lèngtóu-lèngnǎo de, chángcháng nào xiàohua.
Cậu ta ngờ nghệch đờ đẫn, thường hay gây trò cười.
副
cứ khăng khăng; bướng bỉnh làm liều (bất chấp lẽ phải)
明知不对,他愣是不肯认错。
míng zhī bú duì, tā lèng shì bù kěn rèncuò.
Rõ ràng biết sai, anh ta cứ khăng khăng không chịu nhận lỗi.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 愣了一下 — khựng lại một chút
- 发愣出神 — ngẩn người thẫn thờ
- 愣是不听 — cứ nhất quyết không nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.