Từ điển HSK / 捞
捞
Hán Việt: laođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vớt, mò (từ trong nước); kiếm chác, vơ vét (bằng thủ đoạn bất chính)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
vớt, mò (từ trong nước)
他从河里捞起一条大鱼。
tā cóng hé lǐ lāo qǐ yī tiáo dà yú.
Anh ấy vớt lên một con cá lớn từ dưới sông.
kiếm chác, vơ vét (bằng thủ đoạn bất chính)
他趁机捞了不少好处。
tā chènjī lāo le bù shǎo hǎochù.
Anh ta nhân cơ hội kiếm chác không ít lợi lộc.
Cách viết
捞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捞鱼 — vớt cá
- 打捞沉船 — trục vớt tàu chìm
- 捞好处 — kiếm chác lợi lộc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.