Từ điển HSK / 烂

烂

Hán Việt: lạntính từHSK 3.0 cấp 6

nát, thối, hỏng (đồ ăn, vật thể phân hủy); rách nát, tồi tàn; kém, dở (chất lượng thấp)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

nát, thối, hỏng (đồ ăn, vật thể phân hủy)

这些水果放太久,已经烂了。

zhèxiē shuǐguǒ fàng tài jiǔ, yǐjīng làn le.

Mấy trái cây này để quá lâu, đã thối rồi.

rách nát, tồi tàn; kém, dở (chất lượng thấp)

这部电影拍得太烂了。

zhè bù diànyǐng pāi de tài làn le.

Bộ phim này quay quá dở.

Cách viết

烂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 苹果烂了 — táo thối rồi
  • 破烂衣服 — quần áo rách nát
  • 烂泥 — bùn nhão

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK