Từ điển HSK / 栏
栏
Hán Việt: landanh từHSK 3.0 cấp 6
lan can, hàng rào (thanh chắn); cột, mục, chuyên mục (trên báo, biểu bảng, trang web)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lan can, hàng rào (thanh chắn)
他扶着栏杆慢慢地走下楼。
tā fúzhe lángān mànmàn de zǒu xià lóu.
Anh ấy vịn lan can chậm rãi đi xuống lầu.
cột, mục, chuyên mục (trên báo, biểu bảng, trang web)
请在这一栏里填上你的姓名。
qǐng zài zhè yì lán lǐ tián shàng nǐ de xìngmíng.
Xin điền họ tên của bạn vào cột này.
Cách viết
栏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广告栏 — bảng quảng cáo
- 专栏文章 — bài chuyên mục
- 栏杆 — lan can
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.