Từ điển HSK / 拦
拦
Hán Việt: lạnđộng từHSK 3.0 cấp 6
chặn, ngăn, cản lại
Tốc độ
Ví dụ
警察拦住了那辆超速的汽车。
jǐngchá lán zhù le nà liàng chāosù de qìchē.
Cảnh sát đã chặn lại chiếc xe chạy quá tốc độ đó.
Cách viết
拦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拦住去路 — chặn lối đi
- 拦车 — chặn xe
- 拦不住 — không cản được
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.