Từ điển HSK / 喇叭
喇叭
Hán Việt: lạt bádanh từHSK 3.0 cấp 7-9
loa; kèn; còi (xe)
Tốc độ
Ví dụ
广场上的大喇叭正在播放通知。
guǎngchǎng shàng de dà lǎba zhèngzài bòfàng tōngzhī.
Chiếc loa lớn trên quảng trường đang phát thông báo.
Cách viết
喇
叭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 按喇叭 — bấm còi
- 高音喇叭 — loa cao âm
- 吹喇叭 — thổi kèn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.