Từ điển HSK / 蜡

蜡

Hán Việt: lạpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sáp

Tốc độ

Ví dụ

蜡受热后很快就融化了。

là shòu rè hòu hěn kuài jiù rónghuà le.

Sáp gặp nóng thì nhanh chóng tan chảy.

Cách viết

蜡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打蜡 — đánh sáp
  • 蜡像 — tượng sáp
  • 蜂蜡 — sáp ong

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK