Từ điển HSK / 啦

啦

Hán Việt: lạptrợ từHSK 3.0 cấp 6

nhé, rồi đấy (trợ từ ngữ khí, là dạng hợp âm của 了 và 啊)

Tốc độ

Ví dụ

别担心,事情都办好啦!

bié dānxīn, shìqing dōu bàn hǎo la!

Đừng lo, mọi việc đều xong xuôi cả rồi nhé!

Cách viết

啦

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好啦 — được rồi nhé
  • 走啦 — đi thôi nào
  • 太好啦 — tuyệt quá đi

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK